Gói Cước Vinacard Của Vinaphone cước phí thoại rẻ nhất

Thông Tin Mới Nhất Gói Cước Vinacard Của Vinaphone

Gói cước vinacard của sim vinaxtra ( hay cũng chính là sim Vinaphone) là gói cước trả trước với cước phí thoại rẻ dành cho những khách hàng có nhu cầu nghe gọi tương đối nhiều nhưng vẫn muốn có sự kiểm soát cao với mức chi tiêu dành cho việc liên lạc hàng tháng. Hãy cùng tìm hiểu chi tiết về gói cước này để có kế hoạch chi tiêu phù hợp bạn nhé.

>>> Xem thêm:
Cùng Gói Cước Vinacard Của Vinaphone gọi nghe với giá rẻ

>>> Mời bạn tham khảo danh sách sim số đẹp mạng Vinaphone:
Liên hệ mua sim: 0989 575.575 - 0932 33.8888


0915.78.1983 Giá : 4,200,000   < - > 0898.22.77.22 Giá : 4,000,000
0915.73.1986 Giá : 4,200,000   < - > 0898.21.8866 Giá : 4,000,000
0915.62.1975 Giá : 4,200,000   < - > 0898 757868 Giá : 4,000,000
0915.62.1973 Giá : 4,200,000   < - > 0898 715 666 Giá : 4,000,000
0915.59.1980 Giá : 4,200,000   < - > 0898 714 666 Giá : 4,000,000
0915.48.1987 Giá : 4,200,000   < - > 0898 511551 Giá : 4,000,000
0915.47.1979 Giá : 4,200,000   < - > 0898 471666 Giá : 4,000,000
0915.47.1978 Giá : 4,200,000   < - > 0898 468789 Giá : 4,000,000
0915.46.1995 Giá : 4,200,000   < - > 0898 171979 Giá : 4,000,000
0915.41.1984 Giá : 4,200,000   < - > 0898 138333 Giá : 4,000,000
0915.37.1983 Giá : 4,200,000   < - > 0898 123679 Giá : 4,000,000
0915.26.9669 Giá : 4,200,000   < - > 0898 123368 Giá : 4,000,000
0915.26.1996 Giá : 4,200,000   < - > 088888.66.74 Giá : 4,000,000
0915.26.1994 Giá : 4,200,000   < - > 088888.65.60 Giá : 4,000,000
0915.25.1976 Giá : 4,200,000   < - > 088888.55.65 Giá : 4,000,000
0915.21.1975 Giá : 4,200,000   < - > 088888.39.38 Giá : 4,000,000
0915.18.9339 Giá : 4,200,000   < - > 088888.1.6.67 Giá : 4,000,000
0915.14.1973 Giá : 4,200,000   < - > 088888.1.2.77 Giá : 4,000,000
0915.12.1221 Giá : 4,200,000   < - > 08888.97.568 Giá : 4,000,000
0915.11.28.89 Giá : 4,200,000   < - > 08888.46.333 Giá : 4,000,000
0915 051970 Giá : 4,200,000   < - > 0888.889.114 Giá : 4,000,000
0914.9999.83 Giá : 4,200,000   < - > 0888.79.82.79 Giá : 4,000,000
0914.9999.37 Giá : 4,200,000   < - > 0888.79.5886 Giá : 4,000,000
0914.83.1994 Giá : 4,200,000   < - > 0888.79.16.79 Giá : 4,000,000
0914.83.1974 Giá : 4,200,000   < - > 0888.79.01.79 Giá : 4,000,000
0914.81.1996 Giá : 4,200,000   < - > 0888.78.1996 Giá : 4,000,000
0914.81.1972 Giá : 4,200,000   < - > 0888.72.6668 Giá : 4,000,000
0914.79.1971 Giá : 4,200,000   < - > 0888.71.6665 Giá : 4,000,000
0914.58.1997 Giá : 4,200,000   < - > 0888.62.62.79 Giá : 4,000,000
0914.58.1993 Giá : 4,200,000   < - > 0888.59.6665 Giá : 4,000,000
0914.54.1997 Giá : 4,200,000   < - > 0888.5666.57 Giá : 4,000,000
0914.54.1995 Giá : 4,200,000   < - > 0888.5666.27 Giá : 4,000,000
0914.54.1994 Giá : 4,200,000   < - > 0888.55.1997 Giá : 4,000,000
0914.53.1997 Giá : 4,200,000   < - > 0888.484.688 Giá : 4,000,000
0914.53.1977 Giá : 4,200,000   < - > 0888.3883.58 Giá : 4,000,000
0914.45.1998 Giá : 4,200,000   < - > 0888.3883.18 Giá : 4,000,000
0914.45.1997 Giá : 4,200,000   < - > 0888.3666.12 Giá : 4,000,000
0914.45.1996 Giá : 4,200,000   < - > 0888.3666.02 Giá : 4,000,000
0914.45.1995 Giá : 4,200,000   < - > 0888.34.6668 Giá : 4,000,000
0914.45.1993 Giá : 4,200,000   < - > 0888.32.1986 Giá : 4,000,000
0914.34.1987 Giá : 4,200,000   < - > 0888.31.6866 Giá : 4,000,000
0914.23.1988 Giá : 4,200,000   < - > 0888.2666.30 Giá : 4,000,000
0914.21.1991 Giá : 4,200,000   < - > 0888.257.888 Giá : 4,000,000
0913.99.55.89 Giá : 4,200,000   < - > 0888.25.39.39 Giá : 4,000,000
0913.47.1998 Giá : 4,200,000   < - > 0888.23.6866 Giá : 4,000,000
0913.43.1991 Giá : 4,200,000   < - > 0888.183.683 Giá : 4,000,000
0913.41.1982 Giá : 4,200,000   < - > 0888.18.3399 Giá : 4,000,000
0913.35.1996 Giá : 4,200,000   < - > 0888.18.28.58 Giá : 4,000,000
0913.22.1997 Giá : 4,200,000   < - > 0888.178.878 Giá : 4,000,000
0913.22.1972 Giá : 4,200,000   < - > 0888.11.1982 Giá : 4,000,000
0913 691589 Giá : 4,200,000   < - > 0888.09.4567 Giá : 4,000,000
0912.88.15.99 Giá : 4,200,000   < - > 0888.0880.36 Giá : 4,000,000
0912.66.1369 Giá : 4,200,000   < - > 0888.0880.19 Giá : 4,000,000
0912.65.1984 Giá : 4,200,000   < - > 0888.08.08.12 Giá : 4,000,000
0912.63.1976 Giá : 4,200,000   < - > 0888.08.02.08 Giá : 4,000,000
0912.116.336 Giá : 4,200,000   < - > 0888 983989 Giá : 4,000,000
0912.01.1976 Giá : 4,200,000   < - > 0888 973666 Giá : 4,000,000
0912.01.1971 Giá : 4,200,000   < - > 0888 967666 Giá : 4,000,000
0911.39.6669 Giá : 4,200,000   < - > 0888 943666 Giá : 4,000,000
0911.08.48.68 Giá : 4,200,000   < - > 0888 924666 Giá : 4,000,000
091.78.99990 Giá : 4,200,000   < - > 0888 883897 Giá : 4,000,000
091.27.4.1983 Giá : 4,200,000   < - > 0888 883896 Giá : 4,000,000
091.22.7.1971 Giá : 4,200,000   < - > 0888 883469 Giá : 4,000,000
09 11 55 7899 Giá : 4,200,000   < - > 0888 882457 Giá : 4,000,000
0899 222688 Giá : 4,200,000   < - > 0888 812889 Giá : 4,000,000
0899 221997 Giá : 4,200,000   < - > 0888 745666 Giá : 4,000,000
0899 221995 Giá : 4,200,000   < - > 0888 743666 Giá : 4,000,000
0899 221992 Giá : 4,200,000   < - > 0888 702666 Giá : 4,000,000
0899 221990 Giá : 4,200,000   < - > 0888 694666 Giá : 4,000,000
0899 221985 Giá : 4,200,000   < - > 0888 639986 Giá : 4,000,000
0899 221983 Giá : 4,200,000   < - > 0888 622010 Giá : 4,000,000
0899 211288 Giá : 4,200,000   < - > 0888 611681 Giá : 4,000,000
0899 096969 Giá : 4,200,000   < - > 0888 606889 Giá : 4,000,000
0898.66.88.38 Giá : 4,200,000   < - > 0888 575979 Giá : 4,000,000
0898.19.19.39 Giá : 4,200,000   < - > 0888 574666 Giá : 4,000,000
0898 888782 Giá : 4,200,000   < - > 0888 550558 Giá : 4,000,000
0898 888781 Giá : 4,200,000   < - > 0888 491666 Giá : 4,000,000
0898 888780 Giá : 4,200,000   < - > 0888 452666 Giá : 4,000,000
0898 888739 Giá : 4,200,000   < - > 0888 417666 Giá : 4,000,000
0898 888581 Giá : 4,200,000   < - > 0888 408666 Giá : 4,000,000
0898 888381 Giá : 4,200,000   < - > 0888 307666 Giá : 4,000,000
0898 888239 Giá : 4,200,000   < - > 0888 246866 Giá : 4,000,000
0898 888180 Giá : 4,200,000   < - > 0888 241666 Giá : 4,000,000
0898 888152 Giá : 4,200,000   < - > 0888 21 4078 Giá : 4,000,000
0898 233334 Giá : 4,200,000   < - > 0888 184666 Giá : 4,000,000
0898 200900 Giá : 4,200,000   < - > 0888 088939 Giá : 4,000,000
089 888 04 88 Giá : 4,200,000   < - > 0886.92.96.96 Giá : 4,000,000
0888 131568 Giá : 4,200,000   < - > 0886.79.68.52 Giá : 4,000,000
0886.73.3979 Giá : 4,200,000   < - > 0886.75.4555 Giá : 4,000,000
0886 332688 Giá : 4,200,000   < - > 0886.74.6668 Giá : 4,000,000
0886 322688 Giá : 4,200,000   < - > 0886.49.1234 Giá : 4,000,000
0886 115688 Giá : 4,200,000   < - > 0886.34.1777 Giá : 4,000,000
0886 112688 Giá : 4,200,000   < - > 0886.332.668 Giá : 4,000,000
0886 011118 Giá : 4,200,000   < - > 0886.301.668 Giá : 4,000,000
0898.46.1368 Giá : 4,220,000   < - > 0886.24.3979 Giá : 4,000,000
0945.11.66.11 Giá : 4,250,000   < - > 0886.22.3868 Giá : 4,000,000
0918 119292 Giá : 4,250,000   < - > 0886.15.1616 Giá : 4,000,000
0917 839168 Giá : 4,250,000   < - > 0886 898585 Giá : 4,000,000
091.17.9.1993 Giá : 4,250,000   < - > 0886 763737 Giá : 4,000,000
091.16.8.1996 Giá : 4,250,000   < - > 0886 724555 Giá : 4,000,000

>>> Xem thêm video: Hướng dẫn chọn mua sim phong thủy hợp mệnh, hợp tuổi

Hướng dẫn chọn mua sim phong thủy hợp mệnh, hợp tuổi

Các đặc điểm chính của sim vinacard
  • Thời gian sử dụng đối với số tiền trong tài khoản bị giới hạn.
  • Thời gian sử dụng tiền trong tài khoản tăng lên sau mỗi lần nạp tiền.
  • Được sử dụng đầy đủ các dịch vụ giá trị gia tăng như: 3G, 4G, nhạc chờ ringtunes, báo cuộc gọi nhỡ…
  • Dễ dàng chuyển đổi sang các gói trả trước khác.
Bảng giá cước tin nhắn:
  • Cước nhắn tin nội mạng trong nước: 290 đồng/bản tin
  • Cước nhắn tin liên mạng trong nước: 350 đồng/bản tin
  • Cước nhắn tin quốc tế: 2.500đ/bản tin
Cước gọi vào thuê bao VSAT
  • VSAT thuê bao: 1.200 đồng/phút
  • VSAT bưu điện: áp dụng cước  nội mạng VinaPhone, VNPT hiện hành
  • Truy cập Internet gián tiếp (1268, 1269 và 1260)
Phương thức tính cước gói vinacard
  • Tính cước theo block 6s+1.
  • Cuộc gọi dưới 6s tính là 6s.
  • Mệnh giá nạp tiền và thời gian sử dụng tương ứng:
Điều kiện sử dụng sim vinacard
  • Thời gian sử dụng được gia hạn sau mỗi lần nạp thẻ, số ngày cộng thêm xem trong bảng trên.
  • Hết thời gian sử dụng tài khoản sim vinacard sẽ bị khóa chiều gọi đi, sau 10 ngày nếu không nạp tiền thì thuê bao sẽ bị khóa 2 chiều.
  • Trong 30 ngày kể từ ngày khóa 2 chiều nếu khách hàng không nạp tiền thì vinaphone sẽ thu hồi sim về kho số để tái sử dụng.
Cách chuyển đổi gói cước

Tất cả các sim trả trước vinaphone đang hoạt động và chưa khóa chiều gửi tin nhắn đều có thể chuyển đổi sang gói trả trước khác của vinaphone trừ các gói Myzone, sim học sinh, sinh viên, gói cán bộ đoàn.

Để chuyển đổi thực hiện theo 3 bước:
  • Bước 1: Soạn tin theo cú pháp: [tên gói cước cần chuyển sang] gửi 900.
  • Bước 2: Tổng đài 900 sẽ gửi tin nhắn yêu cầu xác nhận, soạn YES nếu đồng ý và NO nếu muốn hủy gửi 900.
Sau khi hoàn tất tổng đài vina sẽ gửi tin nhắn xác nhận chuyển đổi gói cước thành công, số dư tài khoản và hạn sử dụng nếu có.

Lưu ý khi chuyển đổi gói cước
  • Mỗi thuê bao chỉ được chuyển đổi gói cước 1 lần trong 24h.
  • Miễn cước tin nhắn chuyển đổi gửi đến 900.
  • Thuê bao trả trước muốn chuyển sang gói cước học sinh – snh viên, cần mang theo chứng minh thư và thẻ sinh viên hoạc giấy xác nhận của trường ra điểm giao dịch vinaphone để đăng ký.
  • Khi chuyển đổi chỉ có tài khoản chính được bảo lưu và số ngày sử dụng tương ứng với số dư tài khoản chính.
Vậy là chúng tôi đã giới thiệu đến các bạn những thông tin mới nhất và chi tiết nhất về gói cước vinacard(sim vinacard) của vinaphone. Cảm ơn các bạn đã đọc bài viết chúng tôi sẽ cập nhật liên tục các gói cước trả trước, trả sau, khuyến mại, 3G/4G... từ nhà mạng vinaphone mời các bạn ghé thăm  để cập nhật cho mình những tin tức mới nhất.

Liên hệ mua sim: 0989 575.575 - 0932 33.8888
>>> Xem thêm bài viết liên quan:

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét